1. Thông tin cơ bản
- Từ: 早朝
- Cách đọc: そうちょう
- Loại từ: Danh từ chỉ thời gian; trạng từ (〜に)
- Hán Việt: Tảo triều
- Sử dụng: văn nói và văn viết; sắc thái hơi trang trọng hơn “朝早く”.
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ khoảng thời gian sáng sớm (trước giờ đi làm/đi học, thường từ rạng sáng đến khoảng 7–8 giờ). Ví dụ: 早朝に出発する(khởi hành vào sáng sớm), 早朝の散歩(đi dạo sáng sớm).
3. Phân biệt
- 早朝 vs 明け方(あけがた): 明け方 nhấn vào khoảnh khắc “hửng sáng”; 早朝 là khoảng thời gian sáng sớm rộng hơn.
- 早朝 vs 朝早く: Cùng nghĩa; 朝早く khẩu ngữ, 早朝 trang trọng/viết nhiều hơn.
- 早朝 vs 深夜/真夜中: Đối lập về thời điểm (đêm khuya/giữa đêm).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 早朝に+V(出発する/起きる/到着する), 早朝の+N(散歩/ジョギング/便)
- Văn bản thông báo/lịch trình, tin tức: 早朝の地震, 早朝から営業。
- Sắc thái: gọn, trang trọng, “điểm thời gian” rõ rệt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 明け方 |
Gần nghĩa |
Lúc rạng sáng |
Khoảnh khắc hừng đông hơn là khoảng thời gian |
| 朝早く |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
Sáng sớm |
Thông dụng trong nói |
| 早朝便 |
Từ ghép |
Chuyến (bay/tàu) sáng sớm |
Ngành vận tải/du lịch |
| 深夜/真夜中 |
Đối nghĩa |
Đêm khuya/giữa đêm |
Khung giờ đối lập |
| 早朝営業 |
Từ ghép |
Mở cửa từ sáng sớm |
Bảng hiệu/lịch làm việc |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 早: “sớm, nhanh”.
- 朝: “buổi sáng”.
- Ghép nghĩa trực tiếp “buổi sáng sớm”. Số nét: 早(6), 朝(12).
7. Bình luận mở rộng (AI)
早朝 phù hợp với văn phong gọn gàng trên lịch trình, biển thông báo, và cũng thường xuất hiện trong bản tin thời sự. Khi nhấn mạnh sự nỗ lực/lối sống lành mạnh, người Nhật hay dùng 早朝の運動・学習 như một thói quen tốt.
8. Câu ví dụ
- 早朝に出発すれば渋滞を避けられる。
Nếu khởi hành vào sáng sớm sẽ tránh được tắc đường.
- 早朝の散歩は空気が澄んでいて気持ちいい。
Đi dạo sáng sớm không khí trong lành, rất dễ chịu.
- 地震は早朝に発生し、多くの人が寝ていた。
Động đất xảy ra vào sáng sớm, khi nhiều người còn ngủ.
- 彼は毎日早朝にランニングをしている。
Anh ấy chạy bộ mỗi sáng sớm.
- この便は早朝到着なので、空港で朝食を取る予定だ。
Chuyến này đến nơi vào sáng sớm, nên tôi dự định ăn sáng ở sân bay.
- 市場は早朝から活気にあふれている。
Khu chợ nhộn nhịp từ sáng sớm.
- 工事は近隣への配慮から早朝の作業を控える。
Công trình kiêng làm việc vào sáng sớm để tránh ảnh hưởng hàng xóm.
- 明日は早朝に集合し、バスで移動します。
Ngày mai tập trung vào sáng sớm rồi di chuyển bằng xe buýt.
- 提出期限は早朝5時までに設定されている。
Hạn nộp được đặt đến sáng sớm 5 giờ.
- 霧のため早朝の便が相次いで欠航になった。
Do sương mù, các chuyến bay sáng sớm lần lượt bị hủy.