Dịch nghĩa:

Tom là kiểu người không giấu được cảm xúc trên gương mặt.

Hán tự:

nghĩ
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Xuất ra ngoài