Dịch nghĩa:

Tom chỉ vào bức tranh treo trên tường.

Hán tự:

Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
Quải treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
Hội tranh; vẽ; bức họa
Chỉ ngón tay; chỉ