Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは卵たまごを落おとしてしまい、落おちた卵たまごはすべて割われてしまった。
Tom đã làm rơi trứng và tất cả các quả đều vỡ.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

卵
たまご
trứng; trứng cá
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
割れる
われる
vỡ; bị đập vỡ

Hán tự:

卵
Noãn trứng; noãn; trứng cá
落
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
割
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật