Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
卵
たまご
が1ダース
必要
ひつよう
なんだって。
Tom nói anh ấy cần một tá trứng.
Ngữ pháp:
~んだって (〜n datte)
Truyền đạt thông tin nghe từ người khác; 'tôi nghe', 'họ nói'.
JLPT N3
Từ vựng:
卵
たまご
trứng; trứng cá
ダース
Darth (Star Wars)
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính