ダース

Danh từ chung

⚠️Hư cấu

Darth (Star Wars)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはダース・ベイダーではない。
Tôi không phải là Darth Vader.
シュークリームを1ダースください。
Cho tôi một tá bánh su kem.
1ダースのドーナッツをいたいです。
Tôi muốn mua một tá bánh donut.
たまごいちダースづつつめなさい。
Hãy đóng gói từng tá trứng.
ダース単位たんいたまごう。
Mua trứng theo đơn vị tá.
たまごはんダースある。
Có nửa tá trứng.
わたしたまごはんダースった。
Tôi đã mua nửa tá trứng.
彼女かのじょたまごを1ダースった。
Cô ấy đã mua một tá trứng.
彼女かのじょは2ダースのたまごった。
Cô ấy đã mua hai tá trứng.
今日きょう鉛筆えんぴつを1ダースった。
Hôm nay tôi đã mua một tá bút chì.

Từ liên quan đến ダース