Dịch nghĩa:
トムは、初恋を「ほろ苦い思い出」と言います。
Tom gọi mối tình đầu của mình là "kỷ niệm đắng cay".
Từ vựng:
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
言
Ngôn
nói; từ