Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
冗談
じょうだん
だと
思
おも
ったのだが、
誰
だれ
も
笑
わらわ
わなかった。
Tom nghĩ đó là một trò đùa, nhưng không ai cười.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
冗談
じょうだん
trò đùa; chuyện cười; câu chuyện hài hước
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
誰
だれ
ai
笑う
わらう
cười
Hán tự:
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
思
Tư
nghĩ
誰
Thùy
ai; ai đó
笑
Tiếu
cười