Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは僕ぼくたちがここにいることさえ知しらないんだ。
Tom thậm chí không biết chúng ta đang ở đây.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~さえ (~sae)

Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3

Từ vựng:

僕たち
ぼくたち
chúng tôi
此処
ここ
đây
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật