Dịch nghĩa:
トムは今、ボストンの病院に入院中なんだ。
Hiện tại Tom đang nhập viện ở bệnh viện ở Boston.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
入
Nhập
vào; chèn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm