Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはメアリーのために車くるまのドアを開あけてあげました。
Tom đã mở cửa xe cho Mary.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
車
くるま
xe hơi; ô tô
ドア
cửa
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

車
Xa xe
開
Khai mở; mở ra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật