Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはメアリーが何なにをするつもりなのか、はっきりと知しらない。
Tom không rõ Mary định làm gì.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

何
Hà gì
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật