Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはマリーと
結婚
けっこん
しませんでした。
Tom không kết hôn với Marie.
Từ vựng:
マリー
mallee (loại bạch đàn)
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân