Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはマジでばつが
悪
わる
そうだったよ。
Tom trông có vẻ rất ngại ngùng đấy.
Từ vựng:
ばつ
hoàn cảnh
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
そう
có vẻ
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai