Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはボストン
出身
しゅっしん
だが、
今
いま
はシカゴに
住
す
んでいる。
Tom sinh ra ở Boston nhưng hiện đang sống ở Chicago.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
ボストン
Boston
出身
しゅっしん
nguồn gốc (ví dụ: thành phố, quốc gia, gia đình, trường học)
今
いま
bây giờ
シカゴ
Chicago
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
今
Kim
bây giờ
住
Trụ
cư trú; sống