Dịch nghĩa:
トムはボストンへの切符2枚が必要です。
Tom cần 2 vé để đi Boston.
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính