Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはプロフィール
写真
しゃしん
そのものだ。
Tom giống hệt như trong ảnh đại diện.
Từ vựng:
プロフィール
hồ sơ
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
其の
その
đó; cái đó
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế