Dịch nghĩa:
トムはバターを冷蔵庫に収めたのかしら?
Không biết Tom đã để bơ vào tủ lạnh chưa nhỉ?
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
収
Thu
thu nhập; thu hoạch