Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはスノーケルの
使
つか
い
方
かた
がわからない。
Tom không biết cách sử dụng ống thở.
Từ vựng:
スノーケル
ống thở
使い方
つかいかた
cách sử dụng (cái gì đó); cách dùng; cách sử dụng; sử dụng
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả
方
Phương
hướng; người; lựa chọn