スノーケル
Danh từ chung
ống thở
🔗 シュノーケル
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはスノーケルの使い方がわからない。
Tom không biết cách sử dụng ống thở.
Danh từ chung
ống thở
🔗 シュノーケル