Dịch nghĩa:

Tom có một tài khoản ngân hàng Thụy Sĩ.

Hán tự:

Ngân bạc
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Khẩu miệng
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Trì cầm; giữ