Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはゴルフ場じょうを所有しょゆうしているんですよ。
Tom đang sở hữu một sân golf đấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

ゴルフ場
ゴルフじょう
sân gôn
所有
しょゆう
sở hữu; quyền sở hữu
為る
する
làm

Hán tự:

場
Trường địa điểm
所
Sở nơi; mức độ
有
Hữu sở hữu; có

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật