Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはコンサートにいくお
金
かね
がなかった。
Tom không có tiền đi xem hòa nhạc.
Từ vựng:
コンサート
buổi hòa nhạc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
お金
おかね
tiền
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
金
Kim
vàng