Dịch nghĩa:
トムはまだ学校に行く年齢ではない。
Tom vẫn chưa đến tuổi đi học.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi