Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはどこであの
手袋
てぶくろ
買
か
ったのかな?
Tom mua đôi găng tay đó ở đâu nhỉ?
Từ vựng:
あの
này; ừm
手袋
てぶくろ
găng tay
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
手
Thủ
tay
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
買
Mãi
mua