Dịch nghĩa:
トムはついに念願のマイホームを手に入れた。
Tom cuối cùng đã có được ngôi nhà mơ ước của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn