Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはそばかすがあって、赤あかい髪かみをしてるよ。
Tom có tàn nhang và tóc đỏ đấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

雀斑
そばかす
tàn nhang
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
髪
かみ
tóc (trên đầu)
為る
する
làm

Hán tự:

赤
Xích đỏ
髪
Phát tóc đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật