Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはすぐに車くるまを運転うんてんできるようになるだろう。
Tom sẽ sớm có thể lái xe.

Ngữ pháp:

V ようになる (〜you ni naru)

Biểu thị sự thay đổi về khả năng, tình huống hoặc trạng thái; 'trở nên có thể', 'bắt đầu'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
車
くるま
xe hơi; ô tô
運転
うんてん
hoạt động (máy móc)
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

車
Xa xe
運
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật