Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはこれをどこで
手
て
に
入
い
れたのかな?
Không biết Tom lấy cái này ở đâu nhỉ?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn