Dịch nghĩa:
トムは、お母さんとフランス語のスピーキング練習をしたんだ。
Tom đã luyện nói tiếng Pháp với mẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học