Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはいつも
彼女
かのじょ
のあら
探
さが
しをする。
Tom luôn tìm cách chỉ trích cô ấy.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
粗探し
あらさがし
bới móc; tìm lỗi
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm