Dịch nghĩa:
トムはいちかばちかで、メアリーをデートに誘う電話をした。
Tom đã mạo hiểm gọi điện mời Mary đi hẹn hò.
Từ vựng:
Hán tự:
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện