Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムの胸むねは悲かなしみでいっぱいだった。
Trái tim Tom đầy ắp nỗi buồn.

Ngữ pháp:

~っぱい (〜ppai)

Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3

Từ vựng:

胸
むね
ngực; vú
悲しみ
かなしみ
nỗi buồn; nỗi đau; sự đau khổ
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa

Hán tự:

胸
Hung ngực
悲
Bi đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật