Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
悪
わる
い
癖
くせ
の1つは、
爪
つめ
を
噛
か
むことだね。
Một trong những thói xấu của Tom là cắn móng tay.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
癖
くせ
Thói quen (thường xấu); xu hướng
爪
つめ
móng (tay, chân); vuốt; móng vuốt; móng guốc
噛む
かむ
cắn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
癖
Phích
thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp
爪
Trảo
móng vuốt; móng; vuốt
噛
Niết
nhai; cắn