Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
家
いえ
に
行
い
くには、
朝
あさ
早
はや
すぎると
思
おも
うよ。
Tôi nghĩ đi nhà Tom vào buổi sáng sớm là quá sớm.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
朝
あさ
buổi sáng
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
早
Tảo
sớm; nhanh
思
Tư
nghĩ