Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのパーティーにお
呼
よ
ばれされた。
Tôi được mời đến bữa tiệc của Tom.
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
為る
する
làm
Hán tự:
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời