Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのアパートは
狭
せま
いんだけど、すごく
居心地
いごこち
がいいんだ。
Căn hộ của Tom tuy nhỏ nhưng rất ấm cúng.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
アパート
tòa nhà chung cư; khu căn hộ
狭い
せまい
hẹp; chật hẹp; nhỏ; chật chội
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
居心地
いごこち
cảm giác của căn phòng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
狭
Hiệp
hẹp
居
Cư
cư trú
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất