Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「トムのことどう思おもってるの?」「あっ、嫌きらいじゃないけど、好すきでもない」
"Cậu nghĩ gì về Tom?" "À, tôi không ghét anh ấy, nhưng cũng không thích."

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
あっ
à; ôi
嫌い
きらい
ghét; không thích
無い
ない
không tồn tại
好き
すき
thích; yêu thích

Hán tự:

思
Tư nghĩ
嫌
Hiềm không thích; ghét; căm ghét
好
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật