Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムね、
彼女
かのじょ
のジョークに
笑
わら
ったんだ。
Tom cười về trò đùa của cô ấy.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ジョーク
trò đùa
笑う
わらう
cười
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
笑
Tiếu
cười