Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムね、バレンタインデーの
日
ひ
にデートしてたよ。
Tom đã hẹn hò vào ngày Valentine đấy.
Từ vựng:
バレンタインデー
Ngày Valentine
日
ひ
ngày; ngày tháng
デート
hẹn hò; đi chơi (hai người)
為る
する
làm
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày