Dịch nghĩa:
トムに何も起こらないことを望みます。
Tôi hy vọng không có chuyện gì xảy ra với Tom.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
起
Khởi
thức dậy
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi