Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにピアノが
弾
はじ
けるか
聞
き
いてみて。
Hỏi xem Tom có chơi đàn piano được không.
Từ vựng:
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
弾ける
はじける
nổ tung; bật ra
聞く
きく
nghe
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe