Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにひとりでやって
欲
ほ
しくなかった。
Tôi không muốn Tom làm một mình.
Từ vựng:
一人
ひとり
một người
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
欲しい
ほしい
muốn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
欲
Dục
khao khát; tham lam