Dịch nghĩa:
トムにはそれをするための時間が必要ね。
Tom cần thời gian để làm điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính