Dịch nghĩa:
トムならメアリーを迎えに空港に行ったよ。
Tom đã đến sân bay đón Mary.
Từ vựng:
Hán tự:
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng