Dịch nghĩa:
トムなら、ストーブの灯油を買いに行ったよ。
Tom đã đi mua dầu hỏa cho lò sưởi.
Từ vựng:
Hán tự:
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn
油
Du
dầu; mỡ
買
Mãi
mua
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng