Dịch nghĩa:
トム、どうしたの?眠れないの?じゃあ、眠れるまで、本読んであげようか?
Tom, cậu sao vậy? Không ngủ được à? Vậy để tớ đọc sách cho cậu nghe cho đến khi ngủ nhé?
Từ vựng:
Hán tự:
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc