Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムと
仲良
なかよ
くできたことなんてなかったよ。
Tôi chưa bao giờ có thể thân thiết với Tom.
Từ vựng:
仲良く
なかよく
hòa thuận; thân thiện; hòa hợp; vui vẻ; hòa bình
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo