Dịch nghĩa:
「トムとメアリーが離婚するって聞いたよ」「それは噂だよ」
"Nghe nói Tom và Mary sắp ly hôn." - "Đó chỉ là tin đồn thôi."
Hán tự:
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
噂
Tun
tin đồn; chuyện phiếm; lời đồn