Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムってさ、
退学
たいがく
になるんじゃないかってビビってたんだ。
Tom sợ rằng mình sẽ bị đuổi học.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
退学
たいがく
bỏ học; rút khỏi trường
成る
なる
trở thành; đạt được
無い
ない
không tồn tại
ビビる
cảm thấy lo lắng; cảm thấy sợ hãi
Hán tự:
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
学
Học
học; khoa học